u uẩn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu kín, khó bộc lộ: "u uẩn" chỉ trạng thái tâm tư, tình cảm được giấu kín trong lòng, không dễ dàng thể hiện ra bên ngoài.
- Buồn bã, ẩn chứa nỗi niềm: Dùng để mô tả nỗi buồn, sự suy tư sâu xa mà người khác khó nhận biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nỗi niềm u uẩn trong lòng anh ấy chẳng ai thấu hiểu. (Những tâm tư sâu kín của anh ấy không ai hiểu được.)
- Cô ấy giữ một nỗi buồn u uẩn suốt nhiều năm. (Cô ấy ôm ấp nỗi buồn kín đáo trong lòng suốt thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nỗi u uẩn": nỗi lòng sâu kín, tâm sự khó nói.
- Trong thơ ca, nỗi u uẩn thường được diễn tả bằng hình ảnh thiên nhiên. (Tâm sự kín đáo thường được thể hiện qua các ẩn dụ tự nhiên.)
"tâm trạng u uẩn": trạng thái buồn bã, trầm tư khó bộc lộ.
- Tâm trạng u uẩn của nhân vật khiến câu chuyện thêm sâu sắc. (Sự trầm tư kín đáo của nhân vật làm tăng chiều sâu câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
U ẩn (tính từ): sâu kín, khó hiểu — gần nghĩa với "u uẩn".
- Ý nghĩ u ẩn trong đầu anh ấy rất khó nắm bắt. (Những suy nghĩ sâu kín trong đầu anh ấy rất khó hiểu.)
U uất (tính từ): buồn bực, tức tối kìm nén — khác với "u uẩn" ở sự nặng nề hơn.
- Cảm giác u uất khiến cô ấy khó chịu. (Sự tức tối kìm nén làm cô ấy bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Thầm kín: không công khai, giấu kín.
- Sâu xa: có chiều sâu, khó hiểu.
- Kín đáo: không lộ liễu, khó nhận ra.
Thành ngữ liên quan
- U uẩn trong lòng: nỗi niềm sâu kín không thể nói ra.
- Chuyện u uẩn trong lòng cứ đeo đẳng anh ấy mãi. (Nỗi niềm kín đáo trong lòng cứ ám ảnh anh ấy hoài.)